to pan

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chỉ trích nặng nề, đánh giá tiêu cực
💡
Definition (English)
to give a strong, negative review or opinion about something
✏️
Câu ví dụ
The book was panned by literary experts for its lack of originality and predictable plot .
Cuốn sách đã bị chỉ trích nặng nề bởi các chuyên gia văn học vì thiếu tính sáng tạo và cốt truyện dễ đoán.
Luyện tập

"to pan" nghĩa là gì?