to pan
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chỉ trích nặng nề, đánh giá tiêu cực
Definition (English)
to give a strong, negative review or opinion about something
Câu ví dụ
The book was panned by literary experts for its lack of originality and predictable plot .
Cuốn sách đã bị chỉ trích nặng nề bởi các chuyên gia văn học vì thiếu tính sáng tạo và cốt truyện dễ đoán.
Luyện tập
"to pan" nghĩa là gì?