to diverge
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phân kỳ, khác biệt
Đừng chỉ tra "to diverge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of views, opinions, etc.) to be different from each other
Câu ví dụ
The panel of experts expected their conclusions to diverge due to differing research methodologies .
Nhóm chuyên gia dự đoán rằng kết luận của họ sẽ phân kỳ do phương pháp nghiên cứu khác nhau.
Luyện tập
"to diverge" nghĩa là gì?