to diverge

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân kỳ, khác biệt
🎯
Đừng chỉ tra "to diverge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of views, opinions, etc.) to be different from each other
✏️
Câu ví dụ
The panel of experts expected their conclusions to diverge due to differing research methodologies .
Nhóm chuyên gia dự đoán rằng kết luận của họ sẽ phân kỳ do phương pháp nghiên cứu khác nhau.
✅
Luyện tập

"to diverge" nghĩa là gì?