militarism
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa quân phiệt
Definition (English)
the belief that a country must have a strong military force in order to seem more powerful
Câu ví dụ
The rise of militarism in certain regions often coincides with nationalist movements , where military strength is seen as essential for protecting national sovereignty and interests .
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt ở một số khu vực thường trùng khớp với các phong trào dân tộc chủ nghĩa, nơi sức mạnh quân sự được coi là thiết yếu để bảo vệ chủ quyền và lợi ích quốc gia.
Luyện tập
"militarism" nghĩa là gì?