to upvote

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình chọn, chấp thuận
🎯
Đừng chỉ tra "to upvote" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to show one's agreement or approval of an online post or comment by clicking on a specific icon
✏️
Câu ví dụ
Do n't forget to upvote posts that you find helpful or insightful to show appreciation for the effort put into them .
Đừng quên bình chọn cho những bài viết mà bạn thấy hữu ích hoặc sâu sắc để thể hiện sự đánh giá cao đối với nỗ lực đã bỏ ra.
✅
Luyện tập

"to upvote" nghĩa là gì?