to upvote
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bình chọn, chấp thuận
Đừng chỉ tra "to upvote" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to show one's agreement or approval of an online post or comment by clicking on a specific icon
Câu ví dụ
Do n't forget to upvote posts that you find helpful or insightful to show appreciation for the effort put into them .
Đừng quên bình chọn cho những bài viết mà bạn thấy hữu ích hoặc sâu sắc để thể hiện sự đánh giá cao đối với nỗ lực đã bỏ ra.
Luyện tập
"to upvote" nghĩa là gì?