Nghĩa tiếng Việt
tàn phá, sự tàn phá
Đừng chỉ tra "ravage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
action that breeds severe damage or destruction
Câu ví dụ
The invasive species caused the ravage of local ecosystems , impacting native flora and fauna .
Các loài xâm lấn đã gây ra sự tàn phá của các hệ sinh thái địa phương, ảnh hưởng đến hệ thực vật và động vật bản địa.
Luyện tập
"ravage" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Disaster and Pollution
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat