ravage

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn phá, sự tàn phá
🎯
Đừng chỉ tra "ravage" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
action that breeds severe damage or destruction
✏️
Câu ví dụ
The invasive species caused the ravage of local ecosystems , impacting native flora and fauna .
Các loài xâm lấn đã gây ra sự tàn phá của các hệ sinh thái địa phương, ảnh hưởng đến hệ thực vật và động vật bản địa.
✅
Luyện tập

"ravage" nghĩa là gì?