Nghĩa tiếng Việt
người hồi hương, người được hồi hương
Đừng chỉ tra "repatriate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who has returned to their home country after living abroad
Câu ví dụ
The repatriates shared their stories of resilience and hope during a community event .
Những người hồi hương đã chia sẻ câu chuyện về sự kiên cường và hy vọng trong một sự kiện cộng đồng.
Luyện tập
"repatriate" nghĩa là gì?