repatriate

/ɹiˈpeɪtɹiˌeɪt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người hồi hương, người được hồi hương
🎯
Đừng chỉ tra "repatriate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who has returned to their home country after living abroad
✏️
Câu ví dụ
The repatriates shared their stories of resilience and hope during a community event .
Những người hồi hương đã chia sẻ câu chuyện về sự kiên cường và hy vọng trong một sự kiện cộng đồng.
✅
Luyện tập

"repatriate" nghĩa là gì?