to frown on
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
không tán thành, nhìn với ánh mắt không hài lòng
Đừng chỉ tra "to frown on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to disapprove of or have a negative opinion about something, particularly due to being improper or unacceptable
Câu ví dụ
In their culture, any form of self-promotion is frowned upon.
Trong văn hóa của họ, bất kỳ hình thức tự quảng cáo nào đều bị không tán thành.
Luyện tập
"to frown on" nghĩa là gì?