to frown on

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tán thành, nhìn với ánh mắt không hài lòng
🎯
Đừng chỉ tra "to frown on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to disapprove of or have a negative opinion about something, particularly due to being improper or unacceptable
✏️
Câu ví dụ
In their culture, any form of self-promotion is frowned upon.
Trong văn hóa của họ, bất kỳ hình thức tự quảng cáo nào đều bị không tán thành.
✅
Luyện tập

"to frown on" nghĩa là gì?