constitutionalism

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chủ nghĩa hiến pháp, ủng hộ các nguyên tắc hiến pháp
🎯
Đừng chỉ tra "constitutionalism" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the advocacy or support of government according to constitutional principles
✏️
Câu ví dụ
The speech promoted constitutionalism and protection of civil liberties .
Bài phát biểu đã thúc đẩy chủ nghĩa hiến pháp và bảo vệ các quyền tự do dân sự.
✅
Luyện tập

"constitutionalism" nghĩa là gì?