confusing

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó hiểu, rối rắm
💡
Definition (English)
not clear or easily understood
✏️
Câu ví dụ
The confusing directions led us in the wrong direction .
Những chỉ dẫn khó hiểu đã dẫn chúng tôi đi sai hướng.
Luyện tập

"confusing" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity