to outclass

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vượt trội, vượt qua
🎯
Đừng chỉ tra "to outclass" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to surpass or exceed others in a particular activity, skill, or performance
✏️
Câu ví dụ
The artist 's latest masterpiece is expected to outclass previous works , showcasing a new level of creativity .
Kiệt tác mới nhất của nghệ sĩ được kỳ vọng sẽ vượt trội hơn so với các tác phẩm trước đó, thể hiện một mức độ sáng tạo mới.
✅
Luyện tập

"to outclass" nghĩa là gì?