to outclass
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
vượt trội, vượt qua
Đừng chỉ tra "to outclass" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to surpass or exceed others in a particular activity, skill, or performance
Câu ví dụ
The artist 's latest masterpiece is expected to outclass previous works , showcasing a new level of creativity .
Kiệt tác mới nhất của nghệ sĩ được kỳ vọng sẽ vượt trội hơn so với các tác phẩm trước đó, thể hiện một mức độ sáng tạo mới.
Luyện tập
"to outclass" nghĩa là gì?