fanfare

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kèn đồng, tiếng kèn chào
🎯
Đừng chỉ tra "fanfare" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short and lively ceremonial sounding of trumpets or other brass instruments, usually to announce something important
✏️
Câu ví dụ
The film score featured a triumphant fanfare during the climactic battle scene , heightening the tension and excitement of the moment .
Nhạc phim có một fanfare đầy chiến thắng trong cảnh chiến đấu cao trào, làm tăng thêm sự căng thẳng và phấn khích của khoảnh khắc.
✅
Luyện tập

"fanfare" nghĩa là gì?