Nghĩa tiếng Việt
kèn đồng, tiếng kèn chào
Đừng chỉ tra "fanfare" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a short and lively ceremonial sounding of trumpets or other brass instruments, usually to announce something important
Câu ví dụ
The film score featured a triumphant fanfare during the climactic battle scene , heightening the tension and excitement of the moment .
Nhạc phim có một fanfare đầy chiến thắng trong cảnh chiến đấu cao trào, làm tăng thêm sự căng thẳng và phấn khích của khoảnh khắc.
Luyện tập
"fanfare" nghĩa là gì?