to culminate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đạt đến đỉnh điểm, kết thúc
Đừng chỉ tra "to culminate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to end by coming to a climactic point
Câu ví dụ
The season will culminate in a championship match .
Mùa giải sẽ đạt đến đỉnh điểm trong một trận đấu vô địch.
Luyện tập
"to culminate" nghĩa là gì?