elite
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ưu tú, tinh hoa
Definition (English)
associated with superior status, privilege, or excellence
Câu ví dụ
The private school attracted elite students from affluent families , offering a top-tier education with personalized attention .
Trường tư thu hút học sinh ưu tú từ các gia đình giàu có, cung cấp nền giáo dục hàng đầu với sự quan tâm cá nhân.
Luyện tập
"elite" nghĩa là gì?