to prevail
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chiếm ưu thế, chiến thắng
Đừng chỉ tra "to prevail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prove to be superior in strength, influence, or authority
Câu ví dụ
Through diplomacy and negotiation , countries sought to prevail over conflicts and promote peaceful resolutions to international disputes .
Thông qua ngoại giao và đàm phán, các quốc gia tìm cách chiếm ưu thế trong các cuộc xung đột và thúc đẩy giải pháp hòa bình cho các tranh chấp quốc tế.
Luyện tập
"to prevail" nghĩa là gì?