serendipitous

/ˌsɛɹənˈdɪpɪtəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
may mắn, tình cờ
🎯
Đừng chỉ tra "serendipitous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
unexpectedly fortunate or successful
✏️
Câu ví dụ
The writer experienced a serendipitous moment when a chance conversation with a stranger sparked the idea for their next novel .
Nhà văn đã trải qua một khoảnh khắc may mắn khi một cuộc trò chuyện tình cờ với một người lạ đã khơi nguồn ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của họ.
✅
Luyện tập

"serendipitous" nghĩa là gì?