Nghĩa tiếng Việt
may mắn, tình cờ
Đừng chỉ tra "serendipitous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
unexpectedly fortunate or successful
Câu ví dụ
The writer experienced a serendipitous moment when a chance conversation with a stranger sparked the idea for their next novel .
Nhà văn đã trải qua một khoảnh khắc may mắn khi một cuộc trò chuyện tình cờ với một người lạ đã khơi nguồn ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết tiếp theo của họ.
Luyện tập
"serendipitous" nghĩa là gì?