to eclipse

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm lu mờ, vượt trội
🎯
Đừng chỉ tra "to eclipse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become more successful, important, or powerful that someone or something else in a way that they become unnoticeable
✏️
Câu ví dụ
The team 's dominant performance on the field eclipsed the efforts of their opponents , leaving them far behind in the standings .
Màn trình diễn áp đảo của đội trên sân đã làm lu mờ nỗ lực của đối thủ, khiến họ tụt lại phía sau trên bảng xếp hạng.
✅
Luyện tập

"to eclipse" nghĩa là gì?