off-putting
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khó chịu, gây ác cảm
Definition (English)
causing a feeling of unease, discomfort, or reluctance
Câu ví dụ
The overly formal and rigid atmosphere of the office was off-putting to new employees .
Bầu không khí quá cứng nhắc và nghiêm túc của văn phòng thật khó chịu đối với nhân viên mới.
Luyện tập
"off-putting" nghĩa là gì?