breeder reactor

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lò phản ứng tái sinh, lò phản ứng nhanh tái sinh
🎯
Đừng chỉ tra "breeder reactor" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a type of nuclear reactor that generates more fissile material than it often consumes
✏️
Câu ví dụ
Due to its ability to produce additional nuclear fuel , a breeder reactor is seen as a promising solution for long-term energy needs .
Do khả năng sản xuất thêm nhiên liệu hạt nhân, một lò phản ứng sinh sản được coi là một giải pháp hứa hẹn cho nhu cầu năng lượng dài hạn.
✅
Luyện tập

"breeder reactor" nghĩa là gì?