to reign

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thống trị, chiếm ưu thế
🎯
Đừng chỉ tra "to reign" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to be predominant or prevalent
✏️
Câu ví dụ
The company 's innovative technology reigned in the market for several years , setting a new standard for the industry .
Công nghệ đổi mới của công ty đã thống trị thị trường trong nhiều năm, thiết lập một tiêu chuẩn mới cho ngành công nghiệp.
✅
Luyện tập

"to reign" nghĩa là gì?