to reign
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thống trị, chiếm ưu thế
Đừng chỉ tra "to reign" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be predominant or prevalent
Câu ví dụ
The company 's innovative technology reigned in the market for several years , setting a new standard for the industry .
Công nghệ đổi mới của công ty đã thống trị thị trường trong nhiều năm, thiết lập một tiêu chuẩn mới cho ngành công nghiệp.
Luyện tập
"to reign" nghĩa là gì?