to procure

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiếm được, thu được
🎯
Đừng chỉ tra "to procure" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to obtain something, especially through effort or skill
✏️
Câu ví dụ
The government worked to procure vaccines to address the public health crisis , negotiating with pharmaceutical companies and international organizations .
Chính phủ đã làm việc để mua sắm vắc-xin nhằm giải quyết cuộc khủng hoảng y tế công cộng, đàm phán với các công ty dược phẩm và các tổ chức quốc tế.
✅
Luyện tập

"to procure" nghĩa là gì?