to procure
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
kiếm được, thu được
Đừng chỉ tra "to procure" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to obtain something, especially through effort or skill
Câu ví dụ
The government worked to procure vaccines to address the public health crisis , negotiating with pharmaceutical companies and international organizations .
Chính phủ đã làm việc để mua sắm vắc-xin nhằm giải quyết cuộc khủng hoảng y tế công cộng, đàm phán với các công ty dược phẩm và các tổ chức quốc tế.
Luyện tập
"to procure" nghĩa là gì?