fickle

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hay thay đổi, không kiên định
💡
Definition (English)
(of a person) likely to change their mind or feelings in a senseless manner too frequently
✏️
Câu ví dụ
Despite his promises , his fickle loyalty meant he could not be relied upon when times got tough .
Mặc dù có những lời hứa, lòng trung thành thất thường của anh ta có nghĩa là không thể tin tưởng vào anh ta khi thời điểm khó khăn.
Luyện tập

"fickle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Personal Traits