Nghĩa tiếng Việt
tội phạm có tổ chức, gangster
Đừng chỉ tra "mobster" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a member of a criminal organization, often involved in organized crime such as racketeering, extortion, and other illicit activities
Câu ví dụ
The mobster faced charges of racketeering , money laundering , and other organized crime activities .
Tội phạm có tổ chức phải đối mặt với các cáo buộc về tống tiền, rửa tiền và các hoạt động tội phạm có tổ chức khác.
Luyện tập
"mobster" nghĩa là gì?