goal-oriented

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
định hướng mục tiêu, tập trung vào kết quả
🎯
Đừng chỉ tra "goal-oriented" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
characterized by a strong focus on achieving specific objectives
✏️
Câu ví dụ
The goal-oriented nature of the project manager ensured that deadlines were consistently met and objectives were achieved .
Bản chất hướng đến mục tiêu của người quản lý dự án đảm bảo rằng các thời hạn luôn được đáp ứng và các mục tiêu đạt được.
✅
Luyện tập

"goal-oriented" nghĩa là gì?