adjuvant
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chất bổ trợ, chất hỗ trợ miễn dịch
Đừng chỉ tra "adjuvant" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a substance added to vaccines to boost immune response and increase effectiveness
Câu ví dụ
Adjuvants may vary depending on individual needs and treatment goals .
Các chất bổ trợ có thể thay đổi tùy theo nhu cầu cá nhân và mục tiêu điều trị.
Luyện tập
"adjuvant" nghĩa là gì?