adjuvant

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chất bổ trợ, chất hỗ trợ miễn dịch
🎯
Đừng chỉ tra "adjuvant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a substance added to vaccines to boost immune response and increase effectiveness
✏️
Câu ví dụ
Adjuvants may vary depending on individual needs and treatment goals .
Các chất bổ trợ có thể thay đổi tùy theo nhu cầu cá nhân và mục tiêu điều trị.
✅
Luyện tập

"adjuvant" nghĩa là gì?