sedimentation

/ˌsɛdəmənˈteɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự lắng đọng, quá trình lắng đọng
🎯
Đừng chỉ tra "sedimentation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process by which particles settle out of a liquid or gas due to gravity, forming a sediment layer
✏️
Câu ví dụ
Sedimentation is used in wastewater treatment to separate solids from liquids .
Lắng đọng được sử dụng trong xử lý nước thải để tách chất rắn khỏi chất lỏng.
✅
Luyện tập

"sedimentation" nghĩa là gì?