Nghĩa tiếng Việt
sự lắng đọng, quá trình lắng đọng
Đừng chỉ tra "sedimentation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the process by which particles settle out of a liquid or gas due to gravity, forming a sediment layer
Câu ví dụ
Sedimentation is used in wastewater treatment to separate solids from liquids .
Lắng đọng được sử dụng trong xử lý nước thải để tách chất rắn khỏi chất lỏng.
Luyện tập
"sedimentation" nghĩa là gì?