ablation therapy
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
liệu pháp cắt bỏ, cắt bỏ điều trị
Đừng chỉ tra "ablation therapy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a treatment that destroys abnormal tissue or cells, such as in the treatment of cardiac arrhythmias or certain cancers
Câu ví dụ
Ablation therapy for varicose veins involves using heat or chemicals to close off the affected veins and improve circulation .
Liệu pháp cắt bỏ cho chứng giãn tĩnh mạch liên quan đến việc sử dụng nhiệt hoặc hóa chất để đóng các tĩnh mạch bị ảnh hưởng và cải thiện tuần hoàn.
Luyện tập
"ablation therapy" nghĩa là gì?