invigorating

/ˌɪnˈvɪɡɝˌeɪtɪŋ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sảng khoái, làm khoẻ khoắn
🎯
Đừng chỉ tra "invigorating" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
providing energy or strength, often with a sense of renewal
✏️
Câu ví dụ
The invigorating workout routine included a combination of cardio and strength training exercises.
Thói quen tập luyện sảng khoái bao gồm sự kết hợp giữa các bài tập cardio và rèn luyện sức mạnh.
✅
Luyện tập

"invigorating" nghĩa là gì?