alternating current
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
dòng điện xoay chiều, AC
Đừng chỉ tra "alternating current" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an electric current that reverses direction periodically, typically used in power distribution systems due to its efficiency in long-distance transmission
Câu ví dụ
The voltage of alternating current can be easily transformed using transformers for different applications .
Điện áp của dòng điện xoay chiều có thể dễ dàng được biến đổi bằng cách sử dụng máy biến áp cho các ứng dụng khác nhau.
Luyện tập
"alternating current" nghĩa là gì?