pulmonary rehabilitation

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phục hồi chức năng phổi
🎯
Đừng chỉ tra "pulmonary rehabilitation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a rehabilitation program for people with chronic lung diseases to improve breathing and quality of life
✏️
Câu ví dụ
Pulmonary rehabilitation is an essential component of treatment for patients recovering from severe respiratory illnesses , such as pneumonia or lung surgery .
Phục hồi chức năng phổi là một thành phần thiết yếu trong điều trị cho bệnh nhân hồi phục sau các bệnh hô hấp nghiêm trọng, như viêm phổi hoặc phẫu thuật phổi.
✅
Luyện tập

"pulmonary rehabilitation" nghĩa là gì?