Nghĩa tiếng Việt
ầm ầm, khổng lồ
Đừng chỉ tra "thundering" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having an enormous or colossal size
Câu ví dụ
The thundering expanse of the desert stretched out before them, revealing the vast size of the arid landscape.
Khoảng không ầm ầm của sa mạc trải dài trước mặt họ, tiết lộ kích thước rộng lớn của cảnh quan khô cằn.
Luyện tập
"thundering" nghĩa là gì?