remission

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyên giảm
🎯
Đừng chỉ tra "remission" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a period during which a patient's condition improves and the symptoms seem less severe
✏️
Câu ví dụ
He celebrated his fifth year in remission from leukemia , grateful for the advances in treatment that made his recovery possible .
Anh ấy đã kỷ niệm năm thứ năm trong thuyên giảm từ bệnh bạch cầu, biết ơn vì những tiến bộ trong điều trị đã giúp anh hồi phục.
✅
Luyện tập

"remission" nghĩa là gì?