Nghĩa tiếng Việt
thuyên giảm
Đừng chỉ tra "remission" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a period during which a patient's condition improves and the symptoms seem less severe
Câu ví dụ
He celebrated his fifth year in remission from leukemia , grateful for the advances in treatment that made his recovery possible .
Anh ấy đã kỷ niệm năm thứ năm trong thuyên giảm từ bệnh bạch cầu, biết ơn vì những tiến bộ trong điều trị đã giúp anh hồi phục.
Luyện tập
"remission" nghĩa là gì?