retailer

/ˈɹiˌteɪɫɝ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà bán lẻ, người bán lẻ
🎯
Đừng chỉ tra "retailer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a store, person, or business that sells goods to the public for their own use, not for resale
✏️
Câu ví dụ
The retailer expanded its operations by opening new stores in different cities .
Nhà bán lẻ đã mở rộng hoạt động bằng cách mở cửa hàng mới ở các thành phố khác nhau.
✅
Luyện tập

"retailer" nghĩa là gì?