velocity

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tốc độ, vận tốc
💡
Definition (English)
the speed at which something moves in a specific direction
✏️
Câu ví dụ
High-velocity winds caused damage to buildings and trees during the storm.
Những cơn gió tốc độ cao đã gây thiệt hại cho các tòa nhà và cây cối trong cơn bão.
Luyện tập

"velocity" nghĩa là gì?