text to speech
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
văn bản thành giọng nói, tổng hợp giọng nói
Đừng chỉ tra "text to speech" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a technology that converts written text into spoken voice output
Câu ví dụ
Text to speech technology has improved significantly in recent years , making it easier for people with disabilities to access digital content .
Công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, giúp người khuyết tật dễ dàng tiếp cận nội dung kỹ thuật số hơn.
Luyện tập
"text to speech" nghĩa là gì?