text to speech

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
văn bản thành giọng nói, tổng hợp giọng nói
🎯
Đừng chỉ tra "text to speech" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a technology that converts written text into spoken voice output
✏️
Câu ví dụ
Text to speech technology has improved significantly in recent years , making it easier for people with disabilities to access digital content .
Công nghệ chuyển văn bản thành giọng nói đã được cải thiện đáng kể trong những năm gần đây, giúp người khuyết tật dễ dàng tiếp cận nội dung kỹ thuật số hơn.
✅
Luyện tập

"text to speech" nghĩa là gì?