front end

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giao diện người dùng, phần trước
🎯
Đừng chỉ tra "front end" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a part of a computer that is easily accessible and one uses constantly
✏️
Câu ví dụ
When using a computer , the front end is the part that users interact with directly , such as clicking icons , typing text , or navigating menus to access applications and perform tasks .
Khi sử dụng máy tính, giao diện người dùng là phần mà người dùng tương tác trực tiếp, như nhấp vào biểu tượng, nhập văn bản hoặc điều hướng menu để truy cập ứng dụng và thực hiện tác vụ.
✅
Luyện tập

"front end" nghĩa là gì?