space-time

/ˈspeɪˌstaɪm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không-thời gian, liên tục không-thời gian
🎯
Đừng chỉ tra "space-time" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the theory that adds the notion of time to that of a three-dimensional space
✏️
Câu ví dụ
The study of space-time helps cosmologists understand the large-scale structure and evolution of the universe .
Nghiên cứu về không-thời gian giúp các nhà vũ trụ học hiểu được cấu trúc quy mô lớn và sự tiến hóa của vũ trụ.
✅
Luyện tập

"space-time" nghĩa là gì?