Nghĩa tiếng Việt
không-thời gian, liên tục không-thời gian
Đừng chỉ tra "space-time" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the theory that adds the notion of time to that of a three-dimensional space
Câu ví dụ
The study of space-time helps cosmologists understand the large-scale structure and evolution of the universe .
Nghiên cứu về không-thời gian giúp các nhà vũ trụ học hiểu được cấu trúc quy mô lớn và sự tiến hóa của vũ trụ.
Luyện tập
"space-time" nghĩa là gì?