lamentable
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đáng thương, đáng tiếc
Definition (English)
deserving of pity, regret, or disappointment
Câu ví dụ
The decline in the quality of public services was a lamentable consequence of budget cuts .
Sự suy giảm chất lượng dịch vụ công là hậu quả đáng tiếc của việc cắt giảm ngân sách.
Luyện tập
"lamentable" nghĩa là gì?