to troubleshoot
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khắc phục sự cố, giải quyết vấn đề
Đừng chỉ tra "to troubleshoot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come up with solutions for challenges and difficulties in an organization or company
Câu ví dụ
Project managers are actively troubleshooting delays to meet project deadlines .
Các quản lý dự án đang tích cực khắc phục sự chậm trễ để đáp ứng thời hạn dự án.
Luyện tập
"to troubleshoot" nghĩa là gì?