to troubleshoot

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khắc phục sự cố, giải quyết vấn đề
🎯
Đừng chỉ tra "to troubleshoot" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to come up with solutions for challenges and difficulties in an organization or company
✏️
Câu ví dụ
Project managers are actively troubleshooting delays to meet project deadlines .
Các quản lý dự án đang tích cực khắc phục sự chậm trễ để đáp ứng thời hạn dự án.
✅
Luyện tập

"to troubleshoot" nghĩa là gì?