to cartwheel

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lộn nhào bên, thực hiện động tác lộn bên
🎯
Đừng chỉ tra "to cartwheel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to perform a gymnastic move involving rolling the body sideways in a full circle, typically with arms and legs extended
✏️
Câu ví dụ
The playful puppy cartwheeled in the backyard , reveling in the freedom of the open space .
Chú cún con nghịch ngợm đã lộn nhào trong sân sau, tận hưởng sự tự do của không gian rộng mở.
✅
Luyện tập

"to cartwheel" nghĩa là gì?