to cartwheel
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lộn nhào bên, thực hiện động tác lộn bên
Đừng chỉ tra "to cartwheel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to perform a gymnastic move involving rolling the body sideways in a full circle, typically with arms and legs extended
Câu ví dụ
The playful puppy cartwheeled in the backyard , reveling in the freedom of the open space .
Chú cún con nghịch ngợm đã lộn nhào trong sân sau, tận hưởng sự tự do của không gian rộng mở.
Luyện tập
"to cartwheel" nghĩa là gì?