to grouse

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn, càu nhàu
🎯
Đừng chỉ tra "to grouse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express dissatisfaction or injustice about something
✏️
Câu ví dụ
Despite the delicious meal , the customer began to grouse about the service at the restaurant .
Mặc dù bữa ăn ngon, khách hàng bắt đầu phàn nàn về dịch vụ tại nhà hàng.
✅
Luyện tập

"to grouse" nghĩa là gì?