to grouse
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn, càu nhàu
Đừng chỉ tra "to grouse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express dissatisfaction or injustice about something
Câu ví dụ
Despite the delicious meal , the customer began to grouse about the service at the restaurant .
Mặc dù bữa ăn ngon, khách hàng bắt đầu phàn nàn về dịch vụ tại nhà hàng.
Luyện tập
"to grouse" nghĩa là gì?