to kvetch

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn, cằn nhằn
🎯
Đừng chỉ tra "to kvetch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to complain or whine persistently and often about trivial matters
✏️
Câu ví dụ
It's unproductive to kvetch without offering solutions to the problems.
Thật không hiệu quả khi phàn nàn mà không đưa ra giải pháp cho các vấn đề.
✅
Luyện tập

"to kvetch" nghĩa là gì?