to kvetch
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn, cằn nhằn
Đừng chỉ tra "to kvetch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to complain or whine persistently and often about trivial matters
Câu ví dụ
It's unproductive to kvetch without offering solutions to the problems.
Thật không hiệu quả khi phàn nàn mà không đưa ra giải pháp cho các vấn đề.
Luyện tập
"to kvetch" nghĩa là gì?