lickety-split

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
rất nhanh, trong nháy mắt
🎯
Đừng chỉ tra "lickety-split" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
happening at a swift pace
✏️
Câu ví dụ
The emergency team arrived at the scene in a lickety-split manner , ready to assist .
Đội cứu hộ đã đến hiện trường nhanh chóng, sẵn sàng hỗ trợ.
✅
Luyện tập

"lickety-split" nghĩa là gì?