lickety-split
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
rất nhanh, trong nháy mắt
Đừng chỉ tra "lickety-split" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
happening at a swift pace
Câu ví dụ
The emergency team arrived at the scene in a lickety-split manner , ready to assist .
Đội cứu hộ đã đến hiện trường nhanh chóng, sẵn sàng hỗ trợ.
Luyện tập
"lickety-split" nghĩa là gì?