Nghĩa tiếng Việt
ăn mòn
Đừng chỉ tra "corrosion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the gradual destruction of materials by chemical reaction, usually of metals
Câu ví dụ
Exposure to moisture accelerates metal corrosion.
Tiếp xúc với độ ẩm làm tăng tốc độ ăn mòn kim loại.
Luyện tập
"corrosion" nghĩa là gì?