corrosion

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn mòn
🎯
Đừng chỉ tra "corrosion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the gradual destruction of materials by chemical reaction, usually of metals
✏️
Câu ví dụ
Exposure to moisture accelerates metal corrosion.
Tiếp xúc với độ ẩm làm tăng tốc độ ăn mòn kim loại.
✅
Luyện tập

"corrosion" nghĩa là gì?