to grouch

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
càu nhàu, cằn nhằn
🎯
Đừng chỉ tra "to grouch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to express unhappiness in an irritable manner
✏️
Câu ví dụ
Whenever there 's a delay in public transportation , passengers tend to grouch about the inconvenience .
Bất cứ khi nào có sự chậm trễ trong giao thông công cộng, hành khách có xu hướng càu nhàu về sự bất tiện.
✅
Luyện tập

"to grouch" nghĩa là gì?