to grouch
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
càu nhàu, cằn nhằn
Definition (English)
to express unhappiness in an irritable manner
Câu ví dụ
Whenever there 's a delay in public transportation , passengers tend to grouch about the inconvenience .
Bất cứ khi nào có sự chậm trễ trong giao thông công cộng, hành khách có xu hướng càu nhàu về sự bất tiện.
Luyện tập
"to grouch" nghĩa là gì?