to chide
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
la rầy, quở trách
Definition (English)
to express mild disapproval, often in a gentle or corrective manner
Câu ví dụ
The coach chided the team for their lack of teamwork during the crucial match .
Huấn luyện viên mắng đội vì thiếu tinh thần đồng đội trong trận đấu quan trọng.
Luyện tập
"to chide" nghĩa là gì?