atonality
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
sự phi điệu tính, tính không có điệu tính
Đừng chỉ tra "atonality" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality that marks the absence of a key in a musical composition
Câu ví dụ
The pianist 's mastery of atonality allowed him to perform the avant-garde piece with incredible depth and sensitivity .
Sự làm chủ atonalité của nghệ sĩ dương cầm đã cho phép anh thể hiện tác phẩm tiên phong với chiều sâu và sự nhạy cảm đáng kinh ngạc.
Luyện tập
"atonality" nghĩa là gì?