atonality

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự phi điệu tính, tính không có điệu tính
🎯
Đừng chỉ tra "atonality" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality that marks the absence of a key in a musical composition
✏️
Câu ví dụ
The pianist 's mastery of atonality allowed him to perform the avant-garde piece with incredible depth and sensitivity .
Sự làm chủ atonalité của nghệ sĩ dương cầm đã cho phép anh thể hiện tác phẩm tiên phong với chiều sâu và sự nhạy cảm đáng kinh ngạc.
✅
Luyện tập

"atonality" nghĩa là gì?