Nghĩa tiếng Việt
bóng tối, màu đen
Đừng chỉ tra "darkness" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the quality of being dark in color
Câu ví dụ
The room had an aura of mystery with the darkness of the deep purple walls .
Căn phòng có một bầu không khí bí ẩn với bóng tối của những bức tường màu tím đậm.
Luyện tập
"darkness" nghĩa là gì?