darkness

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bóng tối, màu đen
🎯
Đừng chỉ tra "darkness" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality of being dark in color
✏️
Câu ví dụ
The room had an aura of mystery with the darkness of the deep purple walls .
Căn phòng có một bầu không khí bí ẩn với bóng tối của những bức tường màu tím đậm.
✅
Luyện tập

"darkness" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Colors and Shapes