to detonate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nổ, phát nổ
🎯
Đừng chỉ tra "to detonate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to explode suddenly and violently due to a strong chemical or physical reaction
✏️
Câu ví dụ
The scientist observed the chemicals detonate in the laboratory, producing unexpected results.
Nhà khoa học quan sát thấy các hóa chất phát nổ trong phòng thí nghiệm, tạo ra kết quả không mong đợi.
✅
Luyện tập

"to detonate" nghĩa là gì?