to burst
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nổ, vỡ tung
Đừng chỉ tra "to burst" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to suddenly and violently break open or apart, particularly as a result of internal pressure
Câu ví dụ
The tire bursts while driving on the highway, causing the car to swerve.
Lốp xe nổ khi đang lái trên đường cao tốc, khiến xe bị trượt.
Luyện tập
"to burst" nghĩa là gì?