finger-painting

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vẽ bằng ngón tay, hội họa kỹ thuật số
🎯
Đừng chỉ tra "finger-painting" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the art of painting using the fingers rather than brushes
✅
Luyện tập

"finger-painting" nghĩa là gì?