finger-painting
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
vẽ bằng ngón tay, hội họa kỹ thuật số
Đừng chỉ tra "finger-painting" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the art of painting using the fingers rather than brushes
Luyện tập
"finger-painting" nghĩa là gì?